1

Những kỹ thuật y tế nào giúp chẩn đoán gãy xương ngón chân?

Gãy xương ngón chân là một loại chấn thương khá phổ biến, xảy ra khi chúng ta vô tình làm rơi một vật nặng xuống bàn chân hoặc vấp ngón chân mạnh vào một bề mặt cứng chân bàn, tường. Thông thường, khi một ngón chân bị gãy có thể lành lại bằng cách cố định với ngón chân bên cạnh. Tuy nhiên, nếu xương ngón chân bị gãy nghiêm trọng, đặc biệt khi gãy xương ở ngón chân cái, bạn có thể cần phải bó bột hoặc cần phẫu thuật để định hình lại cấu trúc xương.

1. Định nghĩa gãy xương ngón chân

Gãy xương ngón chân là tình trạng tổn thương xảy ra ở xương ngón chân. Tổn thương xương có thể có nhiều mức độ khác nhau, từ vết nứt xương không di lệch, đến gãy nát hoặc di lệch nhiều. Gãy xương ngón chân là chấn thương tương đối phổ biến, chiếm khoảng 9% các trường hợp gãy xương xảy ra trong cơ thể.

Điều trị gãy xương ngón chân nói chung là đơn giản và đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, nếu điều trị không đúng cách có thể dẫn đến đau và các biến chứng nghiêm trọng.

Mỗi bàn chân của chúng ta có tất cả 14 đốt ngón chân. Trong đó các ngón chân thứ hai đến thứ năm thường có ba đốt, trong khi ngón chân cái chỉ có hai đốt ngón. Gân và các dây chằng bám vào nền của mỗi đốt ngón chân. Lực tác động bởi các cấu trúc này có thể góp phần làm cho di lệch các mảnh gãy.

Động mạch và dây thần kinh ngón chân đi cùng nhau dọc theo cạnh bên của mỗi ngón. Bởi vậy khi xảy ra gãy xương ngón chân có thể gây ảnh hưởng đến những bó mạch thần kinh này.

2. Nguyên nhân gây gãy xương ngón chân

Ngón chân nằm ở phía trước của bàn chân, vì vậy chúng là phần dễ bị tổn thương nhất của bàn chân. Có rất nhiều nguyên nhân có thể gây gãy xương ngón chân, bao gồm:

  • Tai nạn giao thông: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây gãy ngón chân. Đây cũng là nguyên nhân gây ra những tổn thương nghiêm trọng, như gãy nát ngón chân, cần phải phẫu thuật cấp cứu.
  • Vấp ngã khi đang chạy, nhảy, đôi khi xảy ra ngay cả khi bạn đang đi bộ, hoặc khi bạn đang tham gia các môn thể thao như bóng đá, múa ba-lê, trượt patin, ...
  • Va chạm đầu ngón chân vào vật cứng hoặc vật nặng từ trên cao rơi xuống.
  • Các hoạt động lặp đi lặp lại, kéo dài ở trên ngón chân có thể gây ra gãy xương do mỏi. Chấn thương này thường gặp ở những vận động viên điền kinh, vũ công, người lính đi bộ đường dài. Ở những người loãng xương hoặc có các rối loạn khác về xương có thể dễ dàng gãy xương ngón chân do mỏi. Việc sử dụng giày không đúng cách cũng có thể gây gãy xương.

3. Các yếu tố nguy cơ gây gãy xương ngón chân

Những yếu tố nguy cơ cao có thể gãy xương ngón chân, bao gồm:

  • Chơi các môn thể thao dùng chân nhiều, như: Bóng đá, thể dục dụng cụ, múa ba lê...
  • Đi giày không vừa chân, không đúng cách và không phù hợp với hoạt động, thể dục thể thao.
  • Tăng cường độ tập luyện thể dục thể thao đột ngột hoặc kéo dài gây ra gãy xương do mỏi
  • Môi trường làm việc bừa bộn, thiếu ánh sáng, hay các công trình lao động.
  • Mắc các bệnh về xương như: bệnh loãng xương, bệnh xương thủy tinh...
  • Trẻ nhỏ xương chưa phát triển hoàn chỉnh cũng dễ bị gãy xương.
Những kỹ thuật y tế nào giúp chẩn đoán gãy xương ngón chân?
Đi giày không vừa chân, không đúng cách là yếu tố nguy cơ gây gãy xương ngón chân

4. Triệu chứng gãy xương ngón chân

  • Đau ngón chân thường là triệu chứng đầu tiên cho biết xương ngón chân bị gãy. Triệu chứng đau có thể xuất hiện ngay sau chấn thương gãy xương ngón chân. Đau có thể khiến cho việc đi lại gặp khó khăn, đặc biệt là đau ngón chân cái. Vì ngón chân cái chịu phần lớn trọng lượng cơ thể khi đi bộ.

Gãy ngón chân út cũng gây đau, nhưng thường không giới hạn khả năng đi lại. Đau ngón chân cũng gây ảnh hưởng đến việc đi giày. Ở những bệnh nhân có bệnh lý liên quan thần kinh cảm giác như do nguyên nhân đái tháo đường, triệu chứng đau có thể không rõ ràng. Đau thường tăng lên khi đi lại hoặc khi dồn nhiều trọng lượng cơ thể lên ngón chân.

  • Sưng và bầm tím ngón chân thường xuất hiện trong vài giờ đầu sau chấn thương. Khi ngón chân bị sưng và đau lan tỏa sẽ gây khó khăn trong việc sờ nắn để xác định vị trí gãy xương.
  • Biến dạng ngón chân có thể xảy ra với các trường hợp gãy xương di lệch và trật khớp.
  • Ngón chân cũng có thể bị tê, xanh xao, lạnh, thậm chí mất cảm giác. Đây là biểu hiện của sự chèn ép hoặc tổn thương mạch máu khiến cho việc tưới máu đến ngón chân không đầy đủ.
  • Hạn chế cử động ngón chân.
  • Vết thương rách da thông vào ổ gãy xương khi đó sẽ được gọi là gãy xương hở.
  • Tổn thương mô mềm xung quanh như móng và chân móng có thể xảy ra kèm theo.

5. Những hiểu biết sai lầm về gãy xương ngón chân

5.1. Không đau nhiều nghĩa là xương chưa gãy

Trên thực tế có một số người khi bị gãy xương ngón chân vẫn có thể hoạt động bình thường như đi bộ, nhảy múa, chơi thể thao. Bởi nếu chỉ bị vỡ một mẩu xương nhỏ thôi thì rất khó để bạn nhận ra điều đó.

Vì vậy, khi bạn bị chấn thương ở ngón chân cần phải kiểm tra kỹ càng. Nếu bạn không chắc chắn hãy tới phòng khám và chụp X - quang để được kiểm tra. Đồng thời, tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc điều trị giúp cho nhanh khỏi, tránh những biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra.

5.2. Chân vẫn động đậy được là chưa gãy

Thực tế cho thấy rằng, ngay cả khi xương đã gãy bạn vẫn có thể cử động ngón chân được bởi đây không phải là dấu hiệu quá phổ biến. Những triệu chứng cơ bản của gãy xương ngón chân sẽ là đau, sưng và biến dạng ngón chân.

Trường hợp xương bị gãy chọc hẳn ra ngoài, lệch 1 góc 90 độ thì bạn không còn gì nghi ngờ về việc xương ngón chân bị gãy. Bên cạnh đó, tiếng "rắc" khi xảy ra va chạm cũng là thứ để chắc chắn hơn việc xương bị vỡ, gãy.

Ngoài ra, chụp X - quang là cách tốt nhất để kiểm tra xem chân của bạn có vấn đề gì không.

5.3. Không tới bác sĩ dù có dấu hiệu rõ ràng

Sự chủ quan của người bị gãy xương có thể làm tình trạng thêm nặng nề và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn.

Bác sĩ sẽ kiểm tra, đánh giá tình trạng gãy xương ngón chân của bạn và tìm ra cách điều trị nhanh và hiệu quả để bạn giảm đau, đề phòng dị tật sau này. Đặc biệt là trường hợp nghiêm trọng thì phẫu thuật là điều cần thiết. Ngay cả khi không cần bó bột hay xử lý quá nhiều thì bệnh nhân vẫn nên nhận lời khuyên và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

5.4. Xương lành lại sau khi gãy sẽ khỏe hơn

Có nhiều người cho rằng xương mới lành sẽ cứng hơn trong vài tuần. Bởi khi hồi phục, cơ thể sẽ tăng cường lớp bảo vệ xung quanh phần xương bị gãy đó. Nhưng chỉ một thời gian ngắn sau đó lớp bảo vệ này sẽ biến mất. Và xương gãy đã liền sẽ trở về trạng thái bình thường, độ cứng - khỏe tương đương nhau.

Những kỹ thuật y tế nào giúp chẩn đoán gãy xương ngón chân?
Không đau nhiều là chưa gãy xương là hiểu nhầm thường thấy ở tình trạng gãy xương ngón chân

6. Chẩn đoán gãy xương ngón chân

6.1. Dựa vào thăm khám lâm sàng

Để chẩn đoán gãy xương ngón chân, bác sĩ sẽ hỏi bệnh sử, nguyên nhân gây chấn thương, cũng như thăm khám vùng xương gãy một cách kỹ càng. Bệnh nhân cần cung cấp những thông tin cần thiết cho bác sĩ, bao gồm:

  • Hoàn cảnh, địa điểm và thời gian xảy ra chấn thương.
  • Các triệu chứng xuất hiện sau chấn thương.
  • Tiền sử có chấn thương vùng ngón chân trước đó không? Có các bệnh lý liên quan đến chất lượng xương, như loãng xương không?

Các triệu chứng chẩn đoán chắc chắn gãy xương ngón chân bao gồm: biến dạng, cử động bất thường và lạo xạo xương. Các triệu chứng nghi ngờ gãy xương gồm: sưng, đau, bầm tím, mất khả năng vận động ngón chân.

6.2 Chẩn đoán phân biệt

Các triệu chứng của gãy xương ngón chân, cũng có thể là triệu chứng của các tình trạng khác như:

  • Trật khớp ngón chân
  • Bong gân khớp bàn ngón chân cái
  • Viêm khớp ngón chân cái
  • Gout
  • Nhiễm trùng mô mềm quanh ngón chân, viêm tủy xương ngón chân

6.3. Những kỹ thuật y tế giúp chẩn đoán gãy xương ngón chân

Sau khi đã thăm khám bệnh, bác sĩ có thể sẽ đề nghị một số xét nghiệm cận lâm sàng để hỗ trợ chẩn đoán, bao gồm:

  • Chụp X-quang bàn ngón chân tư thế thẳng, nghiêng, chếch. Đây là kỹ thuật cận lâm sàng hình ảnh đầu tay và phổ biến nhất, giúp chẩn đoán hầu hết các tổn thương gãy ngón chân.
  • Các kỹ thuật hình ảnh khác ít phổ biến như siêu âm, CT, MRI cũng có thể được sử dụng để chẩn đoán gãy xương ngón chân.

7. Điều trị gãy xương ngón chân như thế nào?

Tùy thuộc vào vị trí cũng như mức độ nghiêm trọng của tình trạng gãy xương ngón chân mà có các phương pháp điều trị khác nhau. Ngón chân gãy có thể được nắn chỉnh lại đúng vị trí trước khi nẹp hoặc bó bột. Nếu bạn có vết thương hở có thể cần tiêm ngừa uốn ván và sử dụng thêm thuốc kháng sinh.

7.1 Chăm sóc ban đầu tại nhà khi bị gãy xương ngón chân

Sau khi bị chấn thương ngón chân, bạn có thể tự chăm sóc tại nhà đối với những tổn thương nhẹ. Các phương pháp sau đây có thể giúp bạn giảm đau, giảm sưng nề và lành xương đúng cách:

  • Nghỉ ngơi: Khi đã xác định gãy ngón chân, bạn cần nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh hoặc đi, đứng kéo dài. Khi đi lại có thể dùng nạng để hỗ trợ nhằm tránh dồn trọng lượng lên đến ngón chân bị thương.
  • Chườm lạnh: Trong 1 – 2 ngày đầu sau chấn thương, bạn có thể chườm lạnh bằng cách đặt túi đá lạnh vào ngón chân bị thương trong khoảng 15 – 20 phút, cách nhau 1 – 2 giờ.
  • Kê cao chân: Việc làm này có thể giúp giảm đau, giảm sưng nề sau chấn thương. Giữ bàn chân cao hơn mức tim càng nhiều càng tốt. Bằng một số cách như gác chân lên chăn gấp cao hoặc một vài chiếc gối khi ngủ.

7.2 Thuốc

Một số loại thuốc giảm đau có thể được sử dụng để giúp làm giảm cơn đau cho bạn như paracetamol, ibuprofen. Đối với các trường hợp gãy xương hở có thể dùng thêm thuốc kháng sinh, vắc-xin uốn ván để dự phòng và điều trị nhiễm trùng.

Những kỹ thuật y tế nào giúp chẩn đoán gãy xương ngón chân?
Bác sĩ có thể kê cho bạn một số loại thuốc để giảm tình trạng đau do gãy xương ngón chân

7.3 Điều trị bảo tồn

Đối với các trường hợp gãy xương không di lệch có thể điều trị bằng cách cố định ngón chân gãy. Bạn có thể cố định ngón chân gãy vào ngón chân bên cạnh bằng băng keo. Cần lót gạc vào giữa 2 ngón chân để tránh lở loét hoặc mụn nước.

Ngoài ra cũng có thể bó bột cả bàn chân để cố định ngón chân gãy. Đối với các trường hợp gãy ngón chân di lệch đơn giản, trước khi cố định, bác sĩ sẽ cần phải nắn chỉnh ngón chân gãy về đúng trục giữ và ngón chân gãy không bị xoay. Sau khi nắn chỉnh sẽ phải cố định ngón chân gãy bằng cách bó bột cả bàn chân. Thời gian cố định đối với gãy xương ngón chân thường là từ 4 đến 6 tuần.

7.4 Điều trị phẫu thuật

Đối với một số trường hợp gãy xương ngón chân nặng có thể cần thiết phải phẫu thuật. Phẫu thuật bằng cách nắn chỉnh xương gãy và xuyên đinh Kirschner nhằm cố định ngón chân gãy, chống xoay và di lệch thứ phát. Ngoài ra đối với trường hợp có tổn thương móng chân, có thể cần khâu lại móng chân và chân móng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần tái khám theo dõi biến chứng, sự lành xương. Rút đinh Kirschner sau 4 – 6 tuần, khi sự lành xương vững.

8. Biến chứng có thể xảy ra khi gãy xương ngón chân

Các biến chứng của gãy xương ngón chân có thể xuất hiện ngay sau chấn thương trong vòng vài giờ, vài ngày hoặc có thể muộn hơn từ vài tuần cho đến nhiều năm. Các biến chứng đó bao gồm:

  • Khối máu tụ dưới móng chân: biến chứng này thường xảy ra khi chấn thương ở vùng chân móng. Những trường hợp nặng, tụ máu nhiều, gây đau có thể cần cắt bỏ toàn bộ móng chân.
  • Chậm lành xương, can lệch.
  • Viêm khớp, thoái hóa khớp, cứng khớp: Xảy ra khi gãy xương gây kênh mặt khớp. Tình trạng này kéo dài, vận động sẽ gây bào mòn, hủy hoại mặt khớp, gây đau mạn tính và hạn chế vận động. Cần phẫu thuật để sửa chữa mặt khớp.
  • Tổn thương mạch máu, thần kinh, viêm xương tủy. Những biến chứng này có thể gây hoại tử ngón chân, mất cảm giác và vận động ngón chân.

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Ho Rát Họng Có Đờm
Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Ho Rát Họng Có Đờm

Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.

[Góc giải đáp] Viêm Phế Quản Có Lây Không?
[Góc giải đáp] Viêm Phế Quản Có Lây Không?

Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.

Triệu Chứng Ho Sốt Đau Họng
Triệu Chứng Ho Sốt Đau Họng

Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.

Tìm Hiểu Và Phòng Tránh Các Bệnh Về Họng
Tìm Hiểu Và Phòng Tránh Các Bệnh Về Họng

Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.

Dấu Hiệu Viêm Phổi Ở Trẻ Nhỏ Do Vi Khuẩn Mycoplasma
Dấu Hiệu Viêm Phổi Ở Trẻ Nhỏ Do Vi Khuẩn Mycoplasma

Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.

Video có thể bạn quan tâm
MỘT NGÀY THEO CHÂN MC KHÁNH VY THỰC HIỆN QUI TRÌNH "HIẾN" YÊU THƯƠNG CHO CÁC BỆNH NHI MỘT NGÀY THEO CHÂN MC KHÁNH VY THỰC HIỆN QUI TRÌNH "HIẾN" YÊU THƯƠNG CHO CÁC BỆNH NHI 05:24
MỘT NGÀY THEO CHÂN MC KHÁNH VY THỰC HIỆN QUI TRÌNH "HIẾN" YÊU THƯƠNG CHO CÁC BỆNH NHI
Có mặt từ sáng sớm, MC Khánh Vy an toàn nhẹ nhàng vượt qua hàng rào khai báo y tế vô cùng bài bản chặt chẽ tại BV, cô gái đáng yêu tay xách nách...
 5 năm trước
 1700 Lượt xem
Tin liên quan
11 cách giúp bạn giảm lo âu căng thẳng
11 cách giúp bạn giảm lo âu căng thẳng

Bạn có biết tại sao tim lại đập nhanh hơn hay tại sao lòng bàn tay bị đổ mồ hôi khi phải đối mặt với một tình huống căng thẳng không? Đó là do phản ứng tự nhiên của cơ thể khi gặp lo âu, căng thẳng.

Nên ăn những loại thực phẩm nào khi bị thiếu máu?
Nên ăn những loại thực phẩm nào khi bị thiếu máu?

Một trong các biện pháp để điều trị thiếu máu là điều chỉnh lại chế độ ăn uống. Người bị thiếu máu cần ăn nhiều thực phẩm giàu sắt và các vitamin khác cần thiết cho quá trình sản xuất hemoglobin và hồng cầu.

Mức ferritin thấp có thể gây rụng tóc
Mức ferritin thấp có thể gây rụng tóc

Nếu bị rụng tóc nhiều bất thường dù đã điều chỉnh chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt thì có thể nguyên nhân là do một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Một trong những nguyên nhân đó là mức ferritin thấp.

Nồng độ sắt có lợi cho sức khỏe tim mạch nhưng lại làm tăng nguy cơ đột quỵ
Nồng độ sắt có lợi cho sức khỏe tim mạch nhưng lại làm tăng nguy cơ đột quỵ

Sắt là một khoáng chất cần thiết trong cơ thể con người. Sắt tham gia vào quá trình hình thành hồng cầu – các tế bào máu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Nồng độ sắt thấp hay thiếu sắt sẽ gây mệt mỏi và làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng của cơ thể. Nhưng điều gì sẽ xảy ra khi nồng độ sắt quá cao?

Xông Hơi Trị Cảm Cúm: Những Điều Cần Biết!
Xông Hơi Trị Cảm Cúm: Những Điều Cần Biết!

Đã từ lâu, xông hơi trị cảm được nhiều người, nhiều thế hệ sử dụng như một biện pháp giải cảm và phòng ngừa bệnh cảm cúm. Tuy nhiên, không phải lúc nào biện pháp xông hơi trị cảm cũng nên được sử dụng.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây